Quay lại blog

Giá Ván – Bảng Báo Giá Mới Nhất & Tư Vấn Chọn Ván Phù Hợp Năm 2025

BestExchangeVietnamTeam
17/12/2025
Hướng dẫn

Giá Ván – Bảng Báo Giá Mới Nhất & Tư Vấn Chọn Ván Phù Hợp Năm 2025

Khi thi công nhà ở, nội thất hay các công trình dân dụng, giá ván luôn là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Việc nắm rõ bảng giá ván hiện nay không chỉ giúp bạn dự trù kinh phí hợp lý mà còn lựa chọn được loại vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện tài chính. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng báo giá ván mới nhất năm 2025, đồng thời tư vấn cách chọn ván chất lượng – tiết kiệm – bền đẹp.

---

1. Ván là gì? Các loại ván phổ biến trên thị trường

Ván (hay còn gọi là tấm ván, ván gỗ) là vật liệu xây dựng được sản xuất từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp, dùng để làm sàn, tường, trần, đồ nội thất… Hiện nay, có nhiều loại ván khác nhau, mỗi loại có đặc tính và mức giá riêng:

  • Ván gỗ tự nhiên: Gỗ lim, gỗ sồi, gỗ óc chó, gỗ xoan đào…

- Ván gỗ công nghiệp: Gồm MDF, MFC, HDF, Plywood (gỗ dán), ván ép, ván tổ ong…

  • Ván nhựa: Ván nhựa PVC, WPC (gỗ nhựa composite) – chống ẩm tốt, phù hợp khu vực ẩm ướt.

- Ván xi măng: Dùng làm vách ngăn, trần, chịu lực tốt, chống cháy.

---

2. Bảng báo giá ván mới nhất năm 2025 (Cập nhật tháng 4/2025)

> Lưu ý: Giá ván có thể thay đổi theo khu vực, thương hiệu, độ dày và số lượng đặt hàng.

| Loại ván | Độ dày phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|------------------------|------------------|----------------------------|
| Ván gỗ tự nhiên (sồi) | 12–18 mm | 650.000 – 1.200.000 |
| Ván MDF thường | 9–18 mm | 180.000 – 350.000 |
| Ván MDF chống ẩm | 9–18 mm | 250.000 – 450.000 |
| Ván MFC (melamine) | 12–18 mm | 200.000 – 400.000 |
| Ván HDF (cao cấp) | 8–12 mm | 300.000 – 600.000 |
| Ván gỗ dán (Plywood) | 3–25 mm | 150.000 – 500.000 |
| Ván nhựa PVC | 3–8 mm | 220.000 – 450.000 |
| Ván gỗ nhựa WPC | 12–25 mm | 350.000 – 750.000 |
| Ván xi măng Smartboard | 4–20 mm | 200.000 – 550.000 |

Giá trên chưa bao gồm VAT, vận chuyển và chi phí thi công.

---

3. Yếu tố ảnh hưởng đến giá ván

Hiểu rõ các yếu tố tác động đến giá ván sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh:

  • Chất liệu: Gỗ tự nhiên luôn đắt hơn gỗ công nghiệp.

- Thương hiệu: Ván An Cường, Vạn Thành, Dongwha… thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng.

  • Xuất xứ: Hàng nhập khẩu (Malaysia, Thái Lan, Trung Quốc) có giá khác nhau.

- Độ dày & kích thước: Ván càng dày, khổ lớn thì giá càng cao.

  • Tính năng đặc biệt: Chống ẩm, chống cháy, chống mối mọt sẽ làm tăng giá thành.

---

4. Nên chọn loại ván nào cho từng mục đích sử dụng?

  • Làm sàn nhà: Ưu tiên ván gỗ tự nhiên hoặc ván HDF/WPC nếu ngân sách hạn chế.

- Làm tủ bếp, kệ tivi: Ván MFC hoặc MDF phủ melamine – bền, đẹp, dễ vệ sinh.

  • Khu vực ẩm ướt (nhà tắm, ban công): Dùng ván nhựa PVC hoặc WPC.

- Vách ngăn, trần thạch cao giả: Ván xi măng hoặc ván MDF chống ẩm.

---

5. Mua ván ở đâu uy tín, giá tốt?

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc bị “hét” giá, bạn nên:

  • Chọn đại lý phân phối chính hãng (An Cường, Tôn Hoa Sen, Hòa Phát…).

- So sánh giá từ 3–5 nhà cung cấp.

  • Yêu cầu mẫu vật trước khi đặt hàng.

- Kiểm tra chứng nhận chất lượng (CARB, E1, FSC…).

Một số địa chỉ uy tín:

  • Hệ thống Vật liệu xây dựng Hoàng Hà

- Gỗ Miền Nam – chuyên ván công nghiệp

  • Nhà phân phối An Cường tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng

---

Kết luận

Giá ván không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại ván, thương hiệu, độ dày và nơi mua. Hy vọng bảng báo giá và hướng dẫn chọn ván trên đây sẽ giúp bạn lên kế hoạch thi công hiệu quả, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.

> Bạn cần báo giá cụ thể theo dự án? Hãy để lại thông tin bên dưới – chúng tôi sẽ hỗ trợ tư vấn MIỄN PHÍ và gửi bảng giá chi tiết trong 24h!

---

Từ khóa SEO chính: giá ván, bảng giá ván 2025, ván gỗ công nghiệp, ván MDF, ván MFC, ván nhựa PVC, ván gỗ tự nhiên, báo giá ván sàn, mua ván ở đâu uy tín.

Meta description: Cập nhật bảng báo giá ván mới nhất 2025 – so sánh giá ván gỗ tự nhiên, ván MDF, MFC, ván nhựa, ván xi măng. Tư vấn chọn ván phù hợp theo nhu cầu & ngân sách.

Hướng dẫn

Bài viết liên quan

Hướng dẫn22/01/2026

H1: Bitrock và sự chuyển dịch trong hạ tầng blockchain lớp 1\\n\\n

# H1: Bitrock và sự chuyển dịch trong hạ tầng blockchain lớp 1## Bối cảnh nổi bật của BitrockBitrock

Đọc tiếp
Hướng dẫn22/01/2026

H1: Sự chuyển dịch từ đồng tiền truyền thống sang tài sản kỹ thuật số: Góc nhìn từ đồng Euro và xu hướng toàn cầu\\n\\n

# H1: Sự chuyển dịch từ đồng tiền truyền thống sang tài sản kỹ thuật số: Góc nhìn từ đồng Euro và xu

Đọc tiếp